English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coterminous

Best translation match:
English Vietnamese
coterminous
* tính từ
- có đường ranh giới chung, ở giáp giới, tiếp giáp, ở gần kề
- gặp nhau, chụm đầu vào nhau (hai vật)
- cùng một bề rộng
- cùng một thời gian
- cùng một nghĩa

May be synonymous with:
English English
coterminous; coextensive; conterminous
being of equal extent or scope or duration

May related with:
English Vietnamese
coterminous
* tính từ
- có đường ranh giới chung, ở giáp giới, tiếp giáp, ở gần kề
- gặp nhau, chụm đầu vào nhau (hai vật)
- cùng một bề rộng
- cùng một thời gian
- cùng một nghĩa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: