English to Vietnamese
Search Query: cot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cot
|
* danh từ
- giường nhỏ; giường cũi (cho trẻ nhỏ) - (hàng hải) võng * danh từ - (viết tắt) của cotangent - lều, lán - (thơ ca) nhà tranh * ngoại động từ - cho (cừu...) vào lán |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cot
|
chỗ ngủ ; cái giường ; võng ;
|
|
cot
|
chỗ ngủ ; cái giường ; võng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cot; fingerstall
|
a sheath worn to protect a finger
|
|
cot; crib
|
baby bed with high sides made of slats
|
|
cot; camp bed
|
a small bed that folds up for storage or transport
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dove-cot
|
* danh từ
- chuồng chim câu !to flutter the dove-cots - làm hoảng sợ những người dân lành |
|
folding-cot
|
-cot) /'fouldiɳkɔt/
* danh từ - giường gấp |
|
sheep-cot
|
-cot)
/'ʃi:pkɔt/ (sheep-cote) /'ʃi:pkout/ * danh từ - bãi rào nhốt cừu |
|
cot-death
|
* danh từ
- tình trạng trẻ con ngủ rồi chết luôn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
