English to Vietnamese
Search Query: costume
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
costume
|
* danh từ
- quần áo, y phục =national costume+ quần áo dân tộc - cách ăn mặc, trang phục, phục sức !costume ball - buổi khiêu vũ cải trang !costume jewellery - đồ nữ trang giả !costume piece (play) - vở kịch có y phục lịch sử * ngoại động từ - mặc quần áo cho |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
costume
|
bộ lễ phục ; bộ trang phục ; bộ y phục ; bộ đồ ; công việc thôi ; của ; hoá trang ; hình nộm ; hóa trang thôi ; hóa trang ; kỳ lân ; loại trang phục ; lớp phục trang ; nhân vật hóa trang ; quần áo ; trang phục lại ; trang phục ; trang thành ; trang ; vì bộ đồ này ; vì bộ đồ ; đồ ;
|
|
costume
|
bộ lễ phục ; bộ trang phục ; bộ y phục ; bộ đồ ; công việc thôi ; hoá trang ; hình nộm ; hóa trang thôi ; hóa trang ; kỳ lân ; loại trang phục ; lớp phục trang ; nhân vật hóa trang ; quần áo ; trang phục lại ; trang phục ; trang thành ; trang ; vì bộ đồ này ; vì bộ đồ ; đeo ; đồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
costume; dress up
|
dress in a costume
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bathing-costume
|
* danh từ
- quần áo tắm |
|
costume
|
* danh từ
- quần áo, y phục =national costume+ quần áo dân tộc - cách ăn mặc, trang phục, phục sức !costume ball - buổi khiêu vũ cải trang !costume jewellery - đồ nữ trang giả !costume piece (play) - vở kịch có y phục lịch sử * ngoại động từ - mặc quần áo cho |
|
costumed
|
* tính từ
- mặc y phục |
|
swimming-costume
|
* danh từ
- quần áo bơi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
