English to Vietnamese
Search Query: costliness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
costliness
|
* danh từ
- sự đắt tiền, sự quý giá - sự hao tiền tốn của; sự tai hại |
May be synonymous with:
| English | English |
|
costliness; dearness; preciousness
|
the quality possessed by something with a great price or value
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
costliness
|
* danh từ
- sự đắt tiền, sự quý giá - sự hao tiền tốn của; sự tai hại |
|
costly
|
* tính từ
- đắt tiền, quý giá =costly furniture+ đồ đạc đắc tiền - tốn tiền, hao tiền tốn của; tai hại =a costly war+ một cuộc chiến tranh hao tiền tốn của |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
