English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: costiveness

Best translation match:
English Vietnamese
costiveness
* danh từ
- sự táo bón
- tính keo kiệt, tính hà tiện, tính bủn xỉn

May related with:
English Vietnamese
costive
* tính từ
- táo bón
- keo kiệt, hà tiện, bủn xỉn
- viết khó khăn, diễn đạt không thanh thoát
costiveness
* danh từ
- sự táo bón
- tính keo kiệt, tính hà tiện, tính bủn xỉn
costively
- xem costive
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: