English to Vietnamese
Search Query: cosmos
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cosmos
|
* danh từ
- vũ trụ - sự trật tự, sự hài hoà - hệ thống hài hoà (tư tưởng...) - (thực vật học) cúc vạn thọ tây |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cosmos
|
niệm vũ trụ cùng với ; trụ ngay ; trụ ;
|
|
cosmos
|
niệm vũ trụ cùng với ; nở ; trụ ngay ; trụ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cosmos; creation; existence; macrocosm; universe; world
|
everything that exists anywhere
|
|
cosmos; cosmea
|
any of various mostly Mexican herbs of the genus Cosmos having radiate heads of variously colored flowers and pinnate leaves; popular fall-blooming annuals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cosmos
|
* danh từ
- vũ trụ - sự trật tự, sự hài hoà - hệ thống hài hoà (tư tưởng...) - (thực vật học) cúc vạn thọ tây |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
