English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cosmically

Best translation match:
English Vietnamese
cosmically
- xem cosmic

May related with:
English Vietnamese
cosmic noise
- (Tech) nhiễu âm vũ trụ
cosmic radiation
- (Tech) bức xạ vũ trụ
cosmic ray
- (Tech) tia vũ trụ
cosmic wave
- (Tech) sóng (bức xạ) vũ trụ
cosmically
- xem cosmic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: