English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cosmic

Best translation match:
English Vietnamese
cosmic
* tính từ
- (thuộc) vũ trụ
=cosmic rays+ tia vũ trụ
- rộng lơn, khổng lồ
- có thứ tự, có trật tự, có tổ chức, hài hoà

Probably related with:
English Vietnamese
cosmic
khốn nạn ; lớn ; mang tầm vũ trụ ; rộng lớn ; tổ chức ; vũ trụ bao la ; vũ trụ ;
cosmic
khốn nạn ; lớn ; mang tầm vũ trụ ; rộng lớn ; vũ trụ bao la ; vũ trụ ;

May related with:
English Vietnamese
cosmic noise
- (Tech) nhiễu âm vũ trụ
cosmic radiation
- (Tech) bức xạ vũ trụ
cosmic ray
- (Tech) tia vũ trụ
cosmic wave
- (Tech) sóng (bức xạ) vũ trụ
cosmically
- xem cosmic
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: