English to Vietnamese
Search Query: cosmetically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cosmetically
|
* phó từ
- có tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cosmetically
|
bên ngoài ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cosmetic
|
* danh từ
- thuốc xức (làm mượt tóc), (thuộc) mỹ dung (phấn, sáp, kem...) |
|
cosmetically
|
* phó từ
- có tính cách bên ngoài, có tính cách trang điểm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
