English to Vietnamese
Search Query: cos
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cos
|
* danh từ
- rau diếp cốt ((cũng) Cos-lettuce) - (viết tắt) của cosine |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cos
|
bây ; bởi vì ; bởi ; có thể ; cả ; do ; em ; giết ; tại vì ; vi ; vi ̀ ; vì cuộc đời ; vì có ; vì ; xen va ; đa ;
|
|
cos
|
bây ; bởi vì ; bởi ; có thể ; cả ; do ; em ; giết ; nếu ; tại vì ; tất ; vi ; vi ̀ ; vì cuộc đời ; vì có ; vì ; xen va ; đa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cos; cosine
|
ratio of the adjacent side to the hypotenuse of a right-angled triangle
|
|
cos; cos lettuce; romaine; romaine lettuce
|
lettuce with long dark-green leaves in a loosely packed elongated head
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coed
|
* danh từ
- ((viết tắt) của co-educated) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nữ học sinh đại học (trong trường chung cho con trai và con gái) |
|
cos
|
* danh từ
- rau diếp cốt ((cũng) Cos-lettuce) - (viết tắt) của cosine |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
