English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cortically

Best translation match:
English Vietnamese
cortically
- xem cortical

May related with:
English Vietnamese
cortical
* tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) vỏ
- (giải phẫu) (thuộc) vỏ não
corticate
* tính từ
- có vỏ
- giống vỏ cây
corticated
* tính từ
- có vỏ
- giống vỏ cây
cortices
* danh từ, số nhiều cortices
- (số nhiều) vỏ
- (giải phẫu) vỏ não
cortically
- xem cortical
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: