English to Vietnamese
Search Query: cortex
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cortex
|
* danh từ, số nhiều cortices
- (số nhiều) vỏ - (giải phẫu) vỏ não |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cortex
|
bị cortex ; lớp vỏ ; não tương ứng ; não ; phần này ; võ não ; vùng vỏ não ; vỏ não phụ trách ; vỏ não ; vỏ ;
|
|
cortex
|
bị cortex ; lớp vỏ ; não tương ứng ; não ; võ não ; vùng vỏ não ; vỏ não phụ trách ; vỏ não ; vỏ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cortex; cerebral cortex; cerebral mantle; pallium
|
the layer of unmyelinated neurons (the grey matter) forming the cortex of the cerebrum
|
|
cortex; lens cortex
|
the tissue that surrounds the lens nucleus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cortex
|
* danh từ, số nhiều cortices
- (số nhiều) vỏ - (giải phẫu) vỏ não |
|
cortex
|
bị cortex ; lớp vỏ ; não tương ứng ; não ; phần này ; võ não ; vùng vỏ não ; vỏ não phụ trách ; vỏ não ; vỏ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
