English to Vietnamese
Search Query: corsage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corsage
|
* danh từ
- vạt thân trên (từ cổ đến lưng của áo đàn bà) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoá hoa gài ở ngực |
May be synonymous with:
| English | English |
|
corsage; bouquet; nosegay; posy
|
an arrangement of flowers that is usually given as a present
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corsage
|
* danh từ
- vạt thân trên (từ cổ đến lưng của áo đàn bà) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đoá hoa gài ở ngực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
