English to Vietnamese
Search Query: corrugate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corrugate
|
* ngoại động từ
- gấp nếp; làm nhăn =to corrugate the forehead+ nhăn trán * nội động từ - nhăn lại !corrugate iron - tôn múi !corrugate paper - giấy lót làn sóng (để bảo quản thuỷ tinh) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corrugate
|
* ngoại động từ
- gấp nếp; làm nhăn =to corrugate the forehead+ nhăn trán * nội động từ - nhăn lại !corrugate iron - tôn múi !corrugate paper - giấy lót làn sóng (để bảo quản thuỷ tinh) |
|
corrugation
|
* danh từ
- sự gấp nếp; sự nhăn lại |
|
corrugated
|
- (Tech) dạng uốn nếp, bị gợn sóng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
