English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corrode

Best translation match:
English Vietnamese
corrode
* ngoại động từ
- gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* nội động từ
- mòn dần, ruỗng ra

May be synonymous with:
English English
corrode; eat; rust
cause to deteriorate due to the action of water, air, or an acid
corrode; rust
become destroyed by water, air, or a corrosive such as an acid

May related with:
English Vietnamese
corrode
* ngoại động từ
- gặm mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
* nội động từ
- mòn dần, ruỗng ra
corrodent
* danh từ
- chất gặm mòn, thuốc gặm mòn
corrodible
- xem corrode
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: