English to Vietnamese
Search Query: corroboratory
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corroboratory
|
* tính từ
- để làm chứng, để chứng thực; để làm vững thêm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
corroboratory; collateral; confirmative; confirmatory; confirming; corroborative; substantiating; substantiative; validating; validatory; verificatory; verifying
|
serving to support or corroborate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corroboratory
|
* tính từ
- để làm chứng, để chứng thực; để làm vững thêm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
