English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corroboration

Best translation match:
English Vietnamese
corroboration
* danh từ
- sự làm chứng, sự chứng thực; sự làm vững thêm

Probably related with:
English Vietnamese
corroboration
những chứng cứ ;
corroboration
những chứng cứ ;

May be synonymous with:
English English
corroboration; certification; documentation
confirmation that some fact or statement is true through the use of documentary evidence

May related with:
English Vietnamese
corroborant
* tính từ
- làm cường tráng, làm tăng sức, bổ (thuốc)
- làm chứng cớ, để chứng thực; làm vững thêm (sự kiện)
* danh từ
- (y học) thuốc bổ
- sự kiện để chứng thực
corroborate
* ngoại động từ
- làm chứng, chứng thực; làm vững thêm (lý lẽ, ý kiến...)
!to corroborate someone in his statement
- chứng thực lời nói của ai
corroboration
* danh từ
- sự làm chứng, sự chứng thực; sự làm vững thêm
corroborative
* tính từ
- để làm chứng, để chứng thực; để làm vững thêm
corroboree
* danh từ
- điệu múa corrobori (một điệu múa dân gian ở Uc)
* nội động từ
- nhảy múa theo điệu corrobori
corroborator
- xem corroborate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: