English to Vietnamese
Search Query: corridor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corridor
|
* danh từ
- hành lang (nhà, toa xe lửa) - (chính trị) đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển) !corridor train - xe lửa có hành lang thông từ đầu đến cuối) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
corridor
|
hành lang nhà ga ; hành lang ; lang ; p đo ; p đo ́ ; theo hành lang ; về phía hành lang ; đường hành lang ;
|
|
corridor
|
hành lang nhà ga ; hành lang ; lang ; theo hành lang ; về phía hành lang ; đường hành lang ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corridor
|
* danh từ
- hành lang (nhà, toa xe lửa) - (chính trị) đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển) !corridor train - xe lửa có hành lang thông từ đầu đến cuối) |
|
corridor
|
hành lang nhà ga ; hành lang ; lang ; p đo ; p đo ́ ; theo hành lang ; về phía hành lang ; đường hành lang ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
