English to Vietnamese
Search Query: correspondence
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
correspondence
|
* danh từ
- sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp - thư từ; quan hệ thư từ =to be in (to have) correspondence with someone+ trao đổi thư từ với ai, liên lạc bằng thư từ với ai =to do (to attend to) the correspondence+ viết thư =correspondence clerk+ người giữ việc giao thiệp bằng thư từ, người thư ký =correspondence class+ lớp học bằng thư, lớp hàm thụ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
correspondence
|
liên hệ ; thư tín ; thư từ ; thư ; tương quan ;
|
|
correspondence
|
liên hệ ; thư tín ; thư ; tương quan ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
correspondence; agreement
|
compatibility of observations
|
|
correspondence; commensurateness; proportionateness
|
the relation of corresponding in degree or size or amount
|
|
correspondence; balance; symmetricalness; symmetry
|
(mathematics) an attribute of a shape or relation; exact reflection of form on opposite sides of a dividing line or plane
|
|
correspondence; parallelism
|
similarity by virtue of corresponding
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
correspondence
|
* danh từ
- sự xứng nhau, sự tương ứng; sự phù hợp - thư từ; quan hệ thư từ =to be in (to have) correspondence with someone+ trao đổi thư từ với ai, liên lạc bằng thư từ với ai =to do (to attend to) the correspondence+ viết thư =correspondence clerk+ người giữ việc giao thiệp bằng thư từ, người thư ký =correspondence class+ lớp học bằng thư, lớp hàm thụ |
|
correspondent
|
* danh từ
- thông tín viên, phóng viên (báo chí) =war correspondent+ phóng viên mặt trận - người viết thư; người thường xuyên trao đổi thư từ, công ty thường xuyên trao đổi thư từ (với một người hoặc công ty ở nước ngoài) * tính từ - (+ to, with) xứng với, tương ứng với, ; phù hợp với, đúng với =to be correspondent to (with) something+ xứng với vật gì; phù hợp với vật gì, đúng với vật gì |
|
corresponding
|
* tính từ
- tương ứng; đúng với =corresponding to the original+ đúng với nguyên bản - trao đổi thư từ, thông tin =corresponding member of a society+ hội viên thông tin của một hội =corresponding member of an academy+ viện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm !corresponding angles - (toán học) góc đồng vị |
|
correspondence principle
|
- (Tech) nguyên lý tương ứng
|
|
correspondence quality
|
- (Tech) phẩm chất tương ứng
|
|
correspondently
|
- xem correspondent
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
