English to Vietnamese
Search Query: correlator
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
correlator
|
- (Tech) bộ tương quan
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
correlate
|
* danh từ
- thể tương liên, yếu tố tương liên * động từ - có tương quan với nhau; để (hai vật) tương quan với nhau |
|
correlation
|
* danh từ
- sự tương quan - thể tương liên |
|
correlative
|
* tính từ
- tương quan - giống nhau, tương tự - (ngôn ngữ học) tương liên (từ) |
|
correlativeness
|
* danh từ
- sự có tương quan - sự giống nhau, sự tương tự |
|
correlator
|
- (Tech) bộ tương quan
|
|
electronic correlator
|
- (Tech) bộ tương quan điện tử
|
|
correlational
|
- xem correlation
|
|
correlatively
|
- xem correlative
|
|
correlated
|
- tương quan
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
