English to Vietnamese
Search Query: corrector
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corrector
|
* danh từ
- người sửa, người hiệu chỉnh =corrector of the press+ người sửa bản in - người phê bình, người kiểm duyệt - (điện học) cái hiệu chỉnh =phase corrector+ cái hiệu chỉnh pha - người trừng phạt, người trừng trị |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
press-corrector
|
* danh từ
- người sửa bản tin |
|
corrector circuit
|
- (Tech) mạch sửa, mạch hiệu chỉnh
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
