English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corrector

Best translation match:
English Vietnamese
corrector
* danh từ
- người sửa, người hiệu chỉnh
=corrector of the press+ người sửa bản in
- người phê bình, người kiểm duyệt
- (điện học) cái hiệu chỉnh
=phase corrector+ cái hiệu chỉnh pha
- người trừng phạt, người trừng trị

May related with:
English Vietnamese
press-corrector
* danh từ
- người sửa bản tin
corrector circuit
- (Tech) mạch sửa, mạch hiệu chỉnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: