English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: correctly

Best translation match:
English Vietnamese
correctly
* phó từ
- đúng cách thức, phù hợp
- đúng đắn, nghiêm chỉnh

Probably related with:
English Vietnamese
correctly
cho đúng ; chính xác ; không lầm ; không ; lại xem nào ; lại đúng ; lời đúng ; một cách chính xác ; một cách đúng đắn ; những ; nói chính xác ; xác ; đúng chức năng ; đúng cách ; đúng ; đúng đắn ;
correctly
cho đúng ; chính xác ; không lầm ; không ; lại xem nào ; lại đúng ; lời đúng ; một cách chính xác ; một cách đúng đắn ; nhầm ; những ; nói chính xác ; xác ; đúng chức năng ; đúng cách ; đúng ; đúng đắn ;

May be synonymous with:
English English
correctly; aright; right
in an accurate manner

May related with:
English Vietnamese
correctly
* phó từ
- đúng cách thức, phù hợp
- đúng đắn, nghiêm chỉnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: