English to Vietnamese
Search Query: correctable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
correctable
|
- xem correct
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
correctable; amendable
|
capable of being corrected by additions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
correction
|
* danh từ
- sự sửa, sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh - sự trừng phạt, sự trừng trị, sự trừng giới =house of correction+ nhà trừng giới - cái đúng; chỗ sửa !to speak under correction - nói khi biết rằng có thể có điều sai lầm |
|
correctional
|
* tính từ
- sửa chữa, hiệu chỉnh - trừng phạt |
|
corrective
|
* tính từ
- để sửa chữa, để hiệu chỉnh - để trừng phạt, để trừng trị - để làm mất tác hại * danh từ - cái để sửa chữa, cái để hiệu chỉnh - cái để làm mất tác hại - (y học) chất điều hoà |
|
correctness
|
* danh từ
- sự đúng đắn, sự chính xác |
|
correcting
|
- (Tech) hiệu chỉnh, sửa (d)
|
|
correctable
|
- xem correct
|
|
correctible
|
- xem correct
|
|
correctively
|
- xem corrective
|
|
corrected
|
- đã sửa (chữa), đã hiệu đính
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
