English to Vietnamese
Search Query: corral
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corral
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ràn, bãi quây sức vật - luỹ toa xe (toa xe sắp thành vòng tròn để bảo vệ trại) - bãi bẫy thú (xung quanh có rào) * ngoại động từ - cho (súc vật) vào ràn - dồn (toa xe) thành luỹ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm lấy, tóm lấy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
corral
|
bãi quây ; quây ;
|
|
corral
|
bãi quây ; quây ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
corral; cattle pen; cow pen
|
a pen for cattle
|
|
corral; accumulate; amass; conglomerate; cumulate; gather; pile up
|
collect or gather
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corral
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ràn, bãi quây sức vật - luỹ toa xe (toa xe sắp thành vòng tròn để bảo vệ trại) - bãi bẫy thú (xung quanh có rào) * ngoại động từ - cho (súc vật) vào ràn - dồn (toa xe) thành luỹ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nắm lấy, tóm lấy |
|
corral
|
bãi quây ; quây ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
