English to Vietnamese
Search Query: corpuscle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corpuscle
|
* danh từ
- tiểu thể =blood corpuscles+ tiểu thể máu, huyết cầu - (vật lý) hạt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
corpuscle; atom; molecule; mote; particle; speck
|
(nontechnical usage) a tiny piece of anything
|
|
corpuscle; blood cell; blood corpuscle
|
either of two types of cells (erythrocytes and leukocytes) and sometimes including platelets
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corpuscle
|
* danh từ
- tiểu thể =blood corpuscles+ tiểu thể máu, huyết cầu - (vật lý) hạt |
|
red corpuscle
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
