English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corpus

Best translation match:
English Vietnamese
corpus
* danh từ, số nhiều corpora
- tập sao lục, tập văn
- (sinh vật học) thể
=corpus striatum+ thể vân

Probably related with:
English Vietnamese
corpus
nhân thân ; thân ;
corpus
nhân thân ; thân ;

May be synonymous with:
English English
corpus; principal; principal sum
capital as contrasted with the income derived from it

May related with:
English Vietnamese
corpus
* danh từ, số nhiều corpora
- tập sao lục, tập văn
- (sinh vật học) thể
=corpus striatum+ thể vân
habeas corpus
* danh từ
- (pháp lý) lệnh đình quyền giam giữ (buộc phải đem người bị bắt ra trước toà để xét xen nhà nước có quyền giam giữ người đó không) ((cũng) writ of habeas corpus)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: