English to Vietnamese
Search Query: corpse
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corpse
|
* danh từ
- xác chết, thi hài |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
corpse
|
chết ; cái thây ma ; cái xác nào ; cái xác nữa là ; cái xác nữa ; cái xác ; người bận rộn ; người chết ; ném xác ; thi hài ; thi thể ; thi ; thây ma ; thấy cô ta ; tên ; tử thi ; xác chết cuộn ; xác chết ; xác chết ấy ; xác sống ; xác thì ; xác ;
|
|
corpse
|
chết ; cái thây ma ; cái xác nào ; cái xác nữa là ; cái xác nữa ; cái xác ; dâu ; người bận rộn ; người chết ; ném xác ; thi hài ; thi thể ; thi ; thây ma ; thấy cô ta ; tên ; tử thi ; xác chết cuộn ; xác chết ; xác chết ấy ; xác sống ; xác thì ; xác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
corpse; cadaver; clay; remains; stiff
|
the dead body of a human being
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corpse
|
* danh từ
- xác chết, thi hài |
|
corpse-candle
|
* danh từ
- ma trơi |
|
esprit de corps
|
* danh từ
- tinh thần đồng đội |
|
signal corps
|
* danh từ
- (quân sự) binh chủng thông tin |
|
corpse-gate
|
* danh từ
- cửa mộ |
|
diplomatic corps
|
- ngoại giao đoàn
|
|
peace corps
|
* danh từ(Peace Corps)+Tổ chức Hoà bình Mỹ
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
