English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corps

Best translation match:
English Vietnamese
corps
* danh từ, số nhiều corps
- (quân sự) quân đoàn
- đoàn
=the Corps Diplomatique+ đoàn ngoại giao
=a corps de ballet+ đoàn vũ ba lê

Probably related with:
English Vietnamese
corps
của nhà binh ; của nhà binh đi ; của ; lực lượng ; mục tiêu ; nhảy chính ; quân lục ; quân đoàn ; truyền thống của lực lượng ; đoàn ; đạo sinh ; đội của ; đội ;
corps
của nhà binh ; của nhà binh đi ; của ; lực lượng ; nhảy chính ; nở ; quân lục ; quân đoàn ; truyền thống của lực lượng ; đoàn ; đạo sinh ; đội ;

May be synonymous with:
English English
corps; army corps
an army unit usually consisting of two or more divisions and their support

May related with:
English Vietnamese
corps
* danh từ, số nhiều corps
- (quân sự) quân đoàn
- đoàn
=the Corps Diplomatique+ đoàn ngoại giao
=a corps de ballet+ đoàn vũ ba lê
corpse
* danh từ
- xác chết, thi hài
esprit de corps
* danh từ
- tinh thần đồng đội
signal corps
* danh từ
- (quân sự) binh chủng thông tin
diplomatic corps
- ngoại giao đoàn
peace corps
* danh từ(Peace Corps)+Tổ chức Hoà bình Mỹ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: