English to Vietnamese
Search Query: corotation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
corotation
|
* danh từ
- sự cùng quay kết hợp với một vật thể khác - sự quay cùng tốc độ với một vật thể khác |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corotate
|
* nội động từ
- (thiên văn) cùng quay kết hợp với một vật khác - quay cùng tốc độ với một vật thể khác |
|
corotation
|
* danh từ
- sự cùng quay kết hợp với một vật thể khác - sự quay cùng tốc độ với một vật thể khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
