English to Vietnamese
Search Query: coroner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coroner
|
* danh từ
- (pháp lý) nhân viên điều tra những vụ chết bất thường (tai nạn) =coroner's inquess+ sự điều tra về một vụ chết bất thường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coroner
|
nhân viên khám nghiệm tử thi ; nhân viên pháp y ; nhân viên điều tra ; nhân viên đến ; quan xét nghiệm ; sĩ pháp y ; tra viên ; tôi ; viên điều tra ; xét hỏi nhé ; điều tra viên ; điều tra ;
|
|
coroner
|
nhân viên pháp y ; nhân viên điều tra ; nhân viên đến ; quan xét nghiệm ; sĩ pháp y ; tai ; tra viên ; tôi ; viên điều tra ; xét hỏi nhé ; điều tra viên ; điều tra ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coroner; medical examiner
|
a public official who investigates by inquest any death not due to natural causes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
coronal
|
* danh từ
- vòng nhỏ (vàng, ngọc, đội trên đầu) - vòng hoa * tính từ (giải phẫu) - coronal bone xương trán - coronal suture đường khớp, trán đỉnh |
|
coronate
|
* tính từ
- (thực vật học), (động vật học) có vành |
|
coronated
|
* tính từ
- (thực vật học), (động vật học) có vành |
|
coronation
|
* danh từ
- lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội mũ lên đầu |
|
coroner
|
* danh từ
- (pháp lý) nhân viên điều tra những vụ chết bất thường (tai nạn) =coroner's inquess+ sự điều tra về một vụ chết bất thường |
|
coronally
|
* tính từ
- (giải phẫu) thuộc trán = coronally bone+xương trán |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
