English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coronate

Best translation match:
English Vietnamese
coronate
* tính từ
- (thực vật học), (động vật học) có vành

May be synonymous with:
English English
coronate; crown
invest with regal power; enthrone

May related with:
English Vietnamese
coronal
* danh từ
- vòng nhỏ (vàng, ngọc, đội trên đầu)
- vòng hoa
* tính từ (giải phẫu)
- coronal bone xương trán
- coronal suture đường khớp, trán đỉnh
coronate
* tính từ
- (thực vật học), (động vật học) có vành
coronated
* tính từ
- (thực vật học), (động vật học) có vành
coronation
* danh từ
- lễ lên ngôi; lễ đăng quang; lễ đội mũ lên đầu
coroner
* danh từ
- (pháp lý) nhân viên điều tra những vụ chết bất thường (tai nạn)
=coroner's inquess+ sự điều tra về một vụ chết bất thường
coronally
* tính từ
- (giải phẫu) thuộc trán
= coronally bone+xương trán
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: