English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cornucopia

Best translation match:
English Vietnamese
cornucopia
* danh từ
- sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
- sự phong phú, sự dồi dào
- kho hàng lớn

May be synonymous with:
English English
cornucopia; horn of plenty
a goat's horn filled with grain and flowers and fruit symbolizing prosperity
cornucopia; profuseness; profusion; richness
the property of being extremely abundant

May related with:
English Vietnamese
cornucopia
* danh từ
- sừng dê kết hoa quả (tượng trưng cho sự phong phú)
- sự phong phú, sự dồi dào
- kho hàng lớn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: