English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cornet

Best translation match:
English Vietnamese
cornet
* danh từ
- (âm nhạc) kèn coonê
- người thổi kèn coonê
- bao giấy hình loa (đựng lạc rang...)
- khăn trùm của bá tước (màu trắng)
- (sử học) sĩ quan kỵ binh cầm cờ lệnh

May be synonymous with:
English English
cornet; horn; trump; trumpet
a brass musical instrument with a brilliant tone; has a narrow tube and a flared bell and is played by means of valves

May related with:
English Vietnamese
field-cornet
* danh từ
- (từ Nam Phi) thôn trường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: