English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corner

Best translation match:
English Vietnamese
corner
* danh từ
- góc (tường, nhà, phố...)
=the corner of the street+ góc phố
=to put a child in the corner+ bắt phạt đứa trẻ đứng vào góc tường
- nơi kín đáo, xó xỉnh; chỗ ẩn náu, chỗ giấu giếm
=done in a corner+ làm giấu giếm, làm lén lút
- nơi, phương
=fron all the corners of the world+ từ khắp mọi nơi trên thế giới; từ bốn phương
- (thương nghiệp) sự đầu cơ, sự lũng đoạn thị trường
=to make a big corner in wheat+ làm một chuyến đầu cơ lúa mì lớn
- (thể dục,thể thao) quả phạt gốc
!to cut off a corner
- đi tắt
!to drive somebody into a corner
- (xem) drive
!four corners
- ngã té
!to have a corner in somebody's heart
- được ai yêu mến
!to have a warm (soft) corner in one's heart for somebody
- dành cho ai một cảm tình đặc biệt; có cảm tình với ai, yêu mến ai
!a hot (warm) corner
- (quân sự), (thông tục) chỗ nguy hiểm, chỗ chiến sự xảy ra ác liệt
!to look (see, watch) somebody out of the corner of one's eye
- liếc ai, nhìn trộm ai
!a tight corner
- nơi nguy hiểm
- hoàn cảnh khó khăn
!to turn the corner
- rẽ, ngoặt
- (nghĩa bóng) vượt qua nơi nguy hiểm, vượt qua giai đoạn khó khăn
* ngoại động từ
- đặt thành góc, làm thành góc
- để vào góc
- dồn vào chân tường, dồn vào thế bí
- mua vét (để đầu cơ, lũng đoạn thị trường)
=to corner the market+ mua vét hết hàng ở thị trường
* nội động từ
- vét hàng (để đầu cơ)

Probably related with:
English Vietnamese
corner
bên góc ; bên ; c ; chỗ nào ; chỗ ; cạnh ; go ; go ́ c ; góc nhà ; góc nhà đờn ; góc phố ; góc thi đấu ; góc ; góc đài ; góc độ nào ; gốc ; hàng ; hẻm góc ; khoé ; khuất ; khóc ; khóe ; khúc cua ; là gốc ; ngay góc ; ngóc ngách ; ngõ nghách ; ngõ ngách ; này ; nơi xó góc ; nơi ; nốc ao ; phố ; ra ; rẽ ; thắng nốc ao ; tư ; viê ̣ c ; về chỗ ; xó ; điểm ; đè ; đó ; đường ; đường đến đó ; đến ; ̣ c ; ở góc phố ; ở góc ;
corner
bên góc ; bên ; chỗ nào ; chỗ ; cạnh ; go ; go ́ c ; góc nhà ; góc nhà đờn ; góc phố ; góc thi đấu ; góc ; góc đài ; góc độ nào ; hàng ; hẻm góc ; khoé ; khuất ; khóc ; khóe ; khúc cua ; ngay góc ; ngóc ngách ; ngõ nghách ; ngõ ngách ; này ; nơi xó góc ; nơi ; nốc ao ; phố ; rẽ ; thắng nốc ao ; viê ̣ c ; xó ; điểm ; đè ; ở góc phố ; ở góc ;

May be synonymous with:
English English
corner; nook
an interior angle formed by two meeting walls
corner; street corner; turning point
the intersection of two streets
corner; niche; recess; recession
a small concavity
corner; box
a predicament from which a skillful or graceful escape is impossible
corner; quoin
(architecture) solid exterior angle of a building; especially one formed by a cornerstone
corner; tree
force a person or an animal into a position from which he cannot escape

May related with:
English Vietnamese
amen corner
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) góc ngoan đạo (nơi dễ thấy nhất trong nhà thờ, nơi các con chiên ngoan đạo cầu kinh)
- góc thảo luận kín, phòng thảo luận kín (về chính trị)
chimney-corner
* danh từ
- chỗ ngồi bên lò sưởi
corner-boy
* danh từ
- du côn, lưu manh; kẻ sống đầu đường xó chợ ((cũng) corner-man)
corner-chair
* danh từ
- ghế ngồi cạnh lò sưởi
corner-flag
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cờ (cắm ở) góc (sân bóng đá)
corner-man
* danh từ
- (như) corner-boy
- kẻ vét hàng đầu cơ
corner-stone
* danh từ
- viên đá góc, viên đá đặt nền; đá móng
- (nghĩa bóng) phần quan trọng, nền tảng, cơ sở
corner-tile
* danh từ
- ngói (ở) góc
cornered
* tính từ
- có góc
- bị dồn vào chân tường, bị dồn vào thế bí
hole-and-corner
* tính từ
- (thông tục) bí mật, lén lút
poet's corner
* danh từ
- góc thi nhân (chỗ dành cho mộ và đài kỷ niệm các thi sĩ)
-(đùa cợt) trang thơ (trong báo chí)
corner antenna
- (Tech) ăngten góc
corner reflector
- (Tech) cái phản xạ góc
corner relector cavity
- (Tech) cái hốc phản xạ góc .
corner solution
- (Econ) Đáp số góc.
+ Trong bài toán tối ưu, một tình thế mà một hoặc hơn các biến LỰA CHỌN có giá trị bằng 0 tại mức TỐI ƯU.
corner-cupboard
* danh từ
- tủ đặt ở góc phòng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: