English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: corn

Best translation match:
English Vietnamese
corn
* danh từ
- chai (chân)
!one's pet corn
- chỗ đau
!to tread on someone's corns
- (xem) tread
* danh từ
- hạt ngũ cốc
- cây ngũ cốc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngô, bắp ((cũng) Indian corn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rượu ngô
!to acknowledge the corn
- công nhận lời của ai là đúng
- nhận lỗi
!to carry corn
- (từ lóng) lợi dụng sự may mắn một cách khôn ngoan; lợi dụng sự thành công một cách khôn ngoan
!to feel somebody on soft corn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khen ai, tán tụng ai, cho ai đi tàu bay
!to measure another's corn by one's own bushel
- (xem) bushel
* ngoại động từ
- muối bằng muối hột, muối (thịt...)
=corn ed beef+ thịt bò muối
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) viên thành hạt nhỏ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nuôi bằng ngô

Probably related with:
English Vietnamese
corn
bắp mà ; bắp trên ; bắp ; bắp đi ; bằng ngô ; cho ngũ cốc ; cho ; chốt chặn ; coi ; cánh ; cơm ; cục chai ; dùng ngô ; felicia đí ; hạt lúa ; loại ngô ; luô ; lúa bán ; lúa miến ; lúa mì vậy ; lúa mì ; lúa mì đã ; lúa mạch ; lúa ; lương thực ; mùa màng ; mạch nha ; mạch rang ; ngô ; ngũ cốc ; phần ; ruộng bắp ; đồng lúa mì ; đồng nội ;
corn
bắp mà ; bắp trên ; bắp ; bắp đi ; bằng ngô ; cho ngũ cốc ; chốt chặn ; cánh ; cơm ; cốc ; cục chai ; dùng ngô ; felicia đí ; hạt lúa ; loại ngô ; luô ; lúa bán ; lúa miến ; lúa mì vậy ; lúa mì ; lúa mì đã ; lúa mạch ; lúa ; lương thực ; lương ; mùa màng ; mạch nha ; mạch rang ; ngô ; ngũ cốc ; nhẽo ; phần ; ruộng bắp ; đồng lúa mì ; đồng nội ;

May be synonymous with:
English English
corn; indian corn; maize; zea mays
tall annual cereal grass bearing kernels on large ears: widely cultivated in America in many varieties; the principal cereal in Mexico and Central and South America since pre-Columbian times
corn; edible corn
ears of corn that can be prepared and served for human food
corn; clavus
a hard thickening of the skin (especially on the top or sides of the toes) caused by the pressure of ill-fitting shoes
corn; corn whiskey; corn whisky
whiskey distilled from a mash of not less than 80 percent corn
corn; salt
preserve with salt

May related with:
English Vietnamese
corn-chandler
* danh từ
- người bán lẻ ngũ cốc
corn-cob
* danh từ
- lõi ngô
corn-dealer
-merchant)
/'kɔ:n,mə:tʃənt/
* danh từ
- người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc
corn-fed
* tính từ
- nuôi bằng ngô
- (từ lóng) mập mạp; khoẻ mạnh, tráng kiện
corn-field
* danh từ
- ruộng lúa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruộng ngô
corn-killer
-plaster)
/'kɔ:n,plɑ:stə/
* danh từ
- thuốc chữa chai chân
corn-knife
-razor)
/'kɔ:n,reizə/
* danh từ
- dao cắt chai chân
corn-land
* danh từ
- đất trồng lúa
corn-merchant
-merchant)
/'kɔ:n,mə:tʃənt/
* danh từ
- người bán ngũ cốc; người bán buôn ngũ cốc
corn-plaster
-plaster)
/'kɔ:n,plɑ:stə/
* danh từ
- thuốc chữa chai chân
corn-razor
-razor)
/'kɔ:n,reizə/
* danh từ
- dao cắt chai chân
corn-stalk
* danh từ
- thân cây ngô
- (thông tục) người cao mà gầy, anh chàng cò hương
flint corn
* danh từ
- ngô đá
indian corn
* danh từ
- (thực vật học) cây ngô
- bắp ngô; hạt ngô
roe-corn
* danh từ
- trứng cá
seed-corn
* danh từ
- hạt giống
turkey corn
* danh từ
- (thực vật học) ngô
corn laws
- (Econ) Các bộ luật về Ngô.
+ Các bộ luật áp dụng ở Anh từ năm 1815 và được bãi bỏ từ năm 1846 nhằm duy trì giá ngũ cốc bằng cách cấm nhập khẩu khi giá trong nước giảm xuống dưới một mức nhất định.
corn pone
* danh từ
- bánh ngô nướng hoặc rán
corn-exchange
* danh từ
- nơi mua bán ngũ cốc
corn-factor
* danh từ
- chủ nhà máy bột
corn-flour
* danh từ
- bột ngũ cốc
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bột ngô
spinal corn
* danh từ
- tủy sống
sweet corn
* danh từ
- loại ngô hạt ngọt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: