English to Vietnamese
Search Query: coping
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coping
|
* danh từ
- (kiến trúc) mái tường, đầu tường (phần trên cùng của tường) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coping
|
bồng ; kỹ thuật đối phó ; thích nghi ; việc đối phó ; đương đầu ; đối diện ; đối mặt ; đối phó ;
|
|
coping
|
bồng ; kỹ thuật đối phó ; thích nghi ; việc đối phó ; đương đầu ; đối diện ; đối mặt ; đối phó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
coping; cope; header
|
brick that is laid sideways at the top of a wall
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cope-stone
|
* danh từ
- (như) coping-stone - công việc cuối cùng, phần việc cuối cùng; nét sửa sang cuối cùng (để hoàn thành một công việc) =to put the cope-stone to one's work+ làm xong phần cuối cùng của công việc, hoàn thành công tác |
|
coping
|
* danh từ
- (kiến trúc) mái tường, đầu tường (phần trên cùng của tường) |
|
coping-stone
|
* danh từ
- (kiến trúc) đá mái tường, đá đầu tường ((cũng) cope-stone) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
