English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coping

Best translation match:
English Vietnamese
coping
* danh từ
- (kiến trúc) mái tường, đầu tường (phần trên cùng của tường)

Probably related with:
English Vietnamese
coping
bồng ; kỹ thuật đối phó ; thích nghi ; việc đối phó ; đương đầu ; đối diện ; đối mặt ; đối phó ;
coping
bồng ; kỹ thuật đối phó ; thích nghi ; việc đối phó ; đương đầu ; đối diện ; đối mặt ; đối phó ;

May be synonymous with:
English English
coping; cope; header
brick that is laid sideways at the top of a wall

May related with:
English Vietnamese
cope-stone
* danh từ
- (như) coping-stone
- công việc cuối cùng, phần việc cuối cùng; nét sửa sang cuối cùng (để hoàn thành một công việc)
=to put the cope-stone to one's work+ làm xong phần cuối cùng của công việc, hoàn thành công tác
coping
* danh từ
- (kiến trúc) mái tường, đầu tường (phần trên cùng của tường)
coping-stone
* danh từ
- (kiến trúc) đá mái tường, đá đầu tường ((cũng) cope-stone)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: