English to Vietnamese
Search Query: coper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coper
|
* danh từ
- anh lái ngựa ((cũng) horse-coper) - quán rượu nổi (cho những người đánh cá ở Bắc hải) ((cũng) cooper) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
horse-coper
|
-coper) /'hɔ:s,koupə/
* danh từ - lái ngựa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
