English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cope

Best translation match:
English Vietnamese
cope
* danh từ
- (tôn giáo) áo lễ
- (nghĩa bóng) bầu, vòm; áo khoác, màn
=the cope of night+ trong lúc màn đêm, thừa lúc đêm tối
- nắp khuôn đúc
- (như) coping
- (kỹ thuật) cái chao, cái chụp
* ngoại động từ
- khoác áo lễ (cho giáo sĩ)
- xây vòm
- xây mái (một bức tường)
* nội động từ
- (+ over) lồi ra (như phần trên cùng của tường)
- (+ with) đối phó, đương đầu
=to cope with difficulties+ đương đầu với những khó khăn

Probably related with:
English Vietnamese
cope
bệnh nhân đối phó ; dễ dàng đối phó ; hoạt ; khởi đầu ; kịp ; làm đối phó thôi ; nghi ; ngự ; phó tốt ; sáng ; sẽ đối mặt ; theo kịp ; vượt qua ; xoay sở ; xoay ; xử hắn ; đá nổi ; đương đầu như ; đương đầu ; đương đầu được ; đối diện với ; đối diện ; đối mặt ; đối phó với bệnh tật ; đối phó ; đối phó được ; đựng nổi ;
cope
bệnh nhân đối phó ; dễ dàng đối phó ; hoạt ; khởi đầu ; kịp ; làm đối phó thôi ; nghi ; ngự ; phó tốt ; sáng ; sẽ đối mặt ; theo kịp ; vượt qua ; xoay sở ; xoay ; xử hắn ; đá nổi ; đương đầu như ; đương đầu ; đương đầu được ; đối diện với ; đối diện ; đối mặt ; đối phó với bệnh tật ; đối phó ; đối phó được ; đựng nổi ;

May be synonymous with:
English English
cope; coping; header
brick that is laid sideways at the top of a wall
cope; contend; deal; get by; grapple; make do; make out; manage
come to terms with

May related with:
English Vietnamese
cope-stone
* danh từ
- (như) coping-stone
- công việc cuối cùng, phần việc cuối cùng; nét sửa sang cuối cùng (để hoàn thành một công việc)
=to put the cope-stone to one's work+ làm xong phần cuối cùng của công việc, hoàn thành công tác
coping
* danh từ
- (kiến trúc) mái tường, đầu tường (phần trên cùng của tường)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: