English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cop

Best translation match:
English Vietnamese
cop
* danh từ
- suốt chỉ, con chỉ
- (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
- (từ lóng) sự bắt được, sự tóm được
=a fair cop+ sự bị tóm gọn
* ngoại động từ
- (từ lóng) bắt được, tóm được
!to cop it
- (từ lóng) bị phạt, bị chỉnh

Probably related with:
English Vietnamese
cop
an ; anh cảnh sát ; anh cớm ; ca ; cho cớm ; chàng cớm ; chủ ; cơ ́ m ; cảnh sát giỏi ; cảnh sát khác ; cảnh sát mà ; cảnh sát ; cảnh sát à ; cảnh sát đấy ; cảnh sát ư ; cảnh ; cặp mà ; cớm bẩn ; cớm ; cớm đó ; của cảnh sát ; giải cảnh sát viên ; gã cớm ; là cảnh sát ; mà ; nh sa ; nhân viên cảnh sát ; như thằng cớm ; phiền ; sa ; sát chìm ; sát cả ; sát không ; sát mà ; sát ; sát đó ; sát được ; tay cảnh sát ; tay cớm ; thi ; thoát ; thằng cớm ; thằng ; trò cớm ; tên cảnh sát ; tên cớm nào ; tên cớm phải không ; tên cớm phải ; tên cớm ; tôi là cảnh sát ; tệ hơn kia ; viên cảnh sát ; về hưu ; xe cảnh sát ; xe ; điện đàm ; đồng tính hay cảnh sát ; đội ; đứa ;
cop
an ; anh cảnh sát ; anh cớm ; bọn cớm ; ca ; cho cớm ; chàng cớm ; chủ ; cơ ́ m ; cảnh sát giỏi ; cảnh sát khác ; cảnh sát mà ; cảnh sát ; cảnh sát à ; cảnh sát đấy ; cảnh sát ư ; cảnh ; cặp mà ; cớm bẩn ; cớm ; cớm đó ; của cảnh sát ; giúp ; giải cảnh sát viên ; gã cớm ; kiềm ; là cảnh sát ; m ; mà ; người cảnh ; nh sa ; nhân viên cảnh sát ; như thằng cớm ; phiền ; sa ; sa ́ ; sát chìm ; sát cả ; sát không ; sát mà ; sát ; sát đó ; sát được ; tay cảnh sát ; tay cớm ; thoát ; thằng cớm ; trò cớm ; tên cảnh sát ; tên cớm nào ; tên cớm phải không ; tên cớm phải ; tên cớm ; tôi là cảnh sát ; tệ hơn kia ; tổ chức ; viên cảnh sát ; về hưu ; xe cảnh sát ; xe ; xảy ; điện đàm ; đồng tính hay cảnh sát ; đội ; đứa ; ́ m ;

May be synonymous with:
English English
cop; bull; copper; fuzz; pig
uncomplimentary terms for a policeman
cop; glom; hook; knock off; snitch; thieve
take by theft
cop; apprehend; arrest; collar; nab; nail; pick up
take into custody

May related with:
English Vietnamese
copse
* danh từ
- (như) coppice
* ngoại động từ
- gây bãi cây nhỏ
speed-cop
* danh từ
- cảnh sát giao thông (đi mô tô, phụ trách kiểm soát tốc độ xe cộ)
traffic cop
* danh từ
- (từ lóng) cảnh sát giao thông
cop-out
* danh từ
- sự tránh né
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: