English to Vietnamese
Search Query: coot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
coot
|
* danh từ
- (động vật học) chim sâm cầm - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) old coot sư cụ !as bald as a coot - (xem) bald |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
coot
|
ông cụ ; ưa ;
|
|
coot
|
ông cụ ; ưa ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bald-coot
|
* danh từ
- (động vật học) chim sâm cầm - (âm nhạc) người hói đầu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
