English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coop

Best translation match:
English Vietnamese
coop
* danh từ
- lồng gà, chuồng gà
- cái đó, cái lờ (bắt cá)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù, trại giam
=to fly the coop+ trốn khỏi nhà tù
* ngoại động từ
- nhốt gà vào lồng (chuồng)
- ((thường) + up, in) giam, nhốt lại
=a cold has kept me cooped up all day in the house+ cơn cảm lạnh đã giam chân tôi cả ngày ở nhà

Probably related with:
English Vietnamese
coop
chuồn gà ; chuồng gà đi ; chuồng này ; chuồng ; có thể ; họ đã về rồi ; khoan đã ; nhanh lên ; đây ;
coop
chuồn gà ; chuồng gà đi ; chuồng này ; chuồng ; có thể giúp ; họ đã về rồi ; khoan đã ; nhanh lên ; đây ;

May be synonymous with:
English English
coop; chicken coop; hencoop; henhouse
a farm building for housing poultry
coop; cage
an enclosure made or wire or metal bars in which birds or animals can be kept

May related with:
English Vietnamese
hen-coop
* danh từ
- lông gà
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: