English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coon

Best translation match:
English Vietnamese
coon
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (động vật học) gấu trúc Mỹ
- người gian giảo, thằng ma mãnh, thằng láu cá
- (thông tục), ghuộm đen
=coon songs+ những bài hát của người Mỹ da đen
!he is a gone coon
- (từ lóng) thằng cha thế là hết hy vọng; thằng cha thế là tiêu ma sự nghiệp

Probably related with:
English Vietnamese
coon
gấu ;
coon
gấu ;

May be synonymous with:
English English
coon; jigaboo; nigga; nigger; nigra; spade
(ethnic slur) extremely offensive name for a Black person
coon; common raccoon; common racoon; procyon lotor; ringtail
North American raccoon

May related with:
English Vietnamese
coon
* danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (động vật học) gấu trúc Mỹ
- người gian giảo, thằng ma mãnh, thằng láu cá
- (thông tục), ghuộm đen
=coon songs+ những bài hát của người Mỹ da đen
!he is a gone coon
- (từ lóng) thằng cha thế là hết hy vọng; thằng cha thế là tiêu ma sự nghiệp
coon
gấu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: