English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: coolness

Best translation match:
English Vietnamese
coolness
* danh từ
- sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; khí mát
- sự trầm tĩnh, sự bình tĩnh
- sự lãnh đạm, sự không sốt sắng, sự không nhiệt tình
- sự trơ tráo, sự không biết xấu hổ

Probably related with:
English Vietnamese
coolness
mát lạnh ; nên ; tắc để trở nên nổi tiếng ; viễn ; vẽ ; điềm tĩnh ;
coolness
mát lạnh ; viễn ; vẽ ; điềm tĩnh ;

May be synonymous with:
English English
coolness; imperturbability; imperturbableness
calm and unruffled self-assurance
coolness; chilliness; nip
the property of being moderately cold
coolness; nervelessness
fearless self-possession in the face of danger
coolness; chilliness; coldness; frigidity; frigidness; iciness
a lack of affection or enthusiasm

May related with:
English Vietnamese
air-cool
* ngoại động từ
- làm nguội bằng không khí
cool-headed
* tính từ
- bình tĩnh
coolness
* danh từ
- sự mát mẻ, sự lạnh, sự nguội; khí mát
- sự trầm tĩnh, sự bình tĩnh
- sự lãnh đạm, sự không sốt sắng, sự không nhiệt tình
- sự trơ tráo, sự không biết xấu hổ
water-cool
* ngoại động từ
- (kỹ thuật) vậ dụng kỹ thuật làm lạnh bằng nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: