English to Vietnamese
Search Query: cooker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cooker
|
* danh từ
- lò, bếp, nồi nấu =electric cooker+ bếp điện - rau (quả) dễ nấu nhừ - (từ lóng) người giả mạo, người khai gian =cooker of accounts+ người giả mạo sổ sách, người chữa sổ sách, người khai gian (để tham ô biển lận) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cooker
|
bếp ; cái bếp ; cái nồi ; một nồi ; đầu bếp ;
|
|
cooker
|
bếp ; cái bếp ; cái nồi ; một nồi ; đầu bếp ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pressure-cooker
|
* danh từ
- nồi nấu áp cao |
|
gas-cooker
|
* danh từ
- bếp khí đốt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
