English to Vietnamese
Search Query: cook
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cook
|
* danh từ
- người nấu ăn, người làm bếp, cấp dưỡng, anh nuôi !too many cooks spoil the broth - (tục ngữ) lắm thầy thối ma * ngoại động từ - nấu, nấu chín - (thông tục) giả mạo, gian lận, khai gian (những khoản chi tiêu...) =to cook an election+ gian lận trong cuộc bầu cử - (từ lóng) ((thường) động tính từ quá khứ) làm kiệt sức, làm mệt phờ (một vận động viên chạy...) =to be cooked+ bị kiệt sức * nội động từ - nhà nấu bếp, nấu ăn - chín, nấu nhừ =these potatoes do not cook well+ khoai tây này khó nấu nhừ !to cook off - nóng quá bị nổ, nổ vì nóng quá (đun...) !to cook up - bịa ra, tưởng tượng ra, bày đặt ra (câu chuyện...) - dự tính, ngấm ngầm, bày (mưu) !to cook somebody's goose - (từ lóng) giết ai, khử ai đi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cook
|
biết nấu ăn mà ; biết nấu ăn ; bạn cũ ; bếp chính ; bếp mà ; bếp ; bếp điền ; bếp điền đó ; bị nấu chín ; bữa ăn ; chiên ; chế biến món ăn ; chế đá ; chỉ nấu ăn ; dùng bữa ; giỏi nấu nướng ; hãy nấu ; làm bữa ; làm cho ; làm thịt ; làm ; lượm củi ; lại dùng bữa ; nhóm ; nâu ăn ; nên nấu chín ; nói ; nướng ; nấu bánh ; nấu bữa ; nấu cho ; nấu chín ; nấu cơm ; nấu món ; nấu nướng ; nấu thức ăn ; nấu ; nấu ăn cho ; nấu ăn ; nấu đá ; nấu được ; sao mày không nướng ; tay nấu ; tuyệt ; tên bếp ; xào nấu ; xông ; ông chủ ; đun ; đã nấu ăn ; đã tự nấu ; đầu bếp mới ; đầu bếp riêng ; đầu bếp ; đầu nấu ăn ; để nấu nướng ;
|
|
cook
|
biết nấu ăn mà ; biết nấu ăn ; bạn cũ ; bếp chính ; bếp mà ; bếp ; bếp điền ; bếp điền đó ; bị nấu chín ; bữa ăn ; chiên ; chế biến món ăn ; chế đá ; chỉ nấu ăn ; giỏi nấu nướng ; hãy nấu ; làm bữa ; làm cho ; làm thịt ; làm ; lượm củi ; nhóm ; nâu ăn ; nên nấu chín ; nói ; nướng ; nấu bánh ; nấu bữa ; nấu cho ; nấu chín ; nấu cơm ; nấu món ; nấu nướng ; nấu thức ăn ; nấu ; nấu ăn cho ; nấu ăn ; nấu đá ; nấu được ; sao mày không nướng ; tay nấu ; tuyệt ; tên bếp ; xào nấu ; xông ; ông chủ ; đun ; đã nấu ăn ; đã tự nấu ; đầu bếp mới ; đầu bếp riêng ; đầu bếp ; đầu nấu ăn ; để nấu nướng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cook; captain cook; captain james cook; james cook
|
English navigator who claimed the east coast of Australia for Britain and discovered several Pacific islands (1728-1779)
|
|
cook; fix; make; prepare; ready
|
prepare for eating by applying heat
|
|
cook; fake; falsify; fudge; manipulate; misrepresent; wangle
|
tamper, with the purpose of deception
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cook-book
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cookery-book |
|
cook-house
|
* danh từ
- bếp, nhà bếp (ngoài trời) - (hàng hải) bếp, phòng bếp (trên tàu) |
|
cook-room
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bếp, phòng bếp (trên tàu thuỷ) |
|
cook-shop
|
* danh từ
- nhà ăn; hiệu ăn |
|
cook-stove
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lò, bếp lò |
|
cooking
|
* danh từ
- sự nấu; cách nấu ăn =to be the cooking+ nấu ăn, làm cơm - (từ lóng) sự giả mạo, sự khai gian =cooking of accounts+ sự giả mạo sổ sách, sự chữa sổ sách, sự khai gian |
|
pastry-cook
|
* danh từ
- thợ làm bánh ngọt |
|
cook-table
|
* danh từ
- bàn nấu ăn |
|
cook-wood
|
* danh từ
- củi để nấu thức ăn |
|
ready-to-cook
|
* tính từ
- làm sẵn chỉ có việc đem ra xào nấu (đồ ăn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
