English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: convoker

Best translation match:
English Vietnamese
convoker
* danh từ
- người triệu tập họp

May related with:
English Vietnamese
convoke
* ngoại động từ
- triệu tập, đòi đến, mời đến
=to convoke the national assembly+ triệu tập quốc hội
convoker
* danh từ
- người triệu tập họp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: