English to Vietnamese
Search Query: conversion
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conversion
|
- (Tech) đổi, chuyển hoán/đổi, biến đổi
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
conversion
|
biến đổi ; chuyển hóa ; chuyển đổi ; công cụ đổi ; cải đạo ; quá trình biến đổi ; quá trình chuyển hóa ; quá trình cải ; sư chuyển hóa ; sự chuyển hóa ; thay đổi ; đổi ;
|
|
conversion
|
biến đổi ; chuyển hóa ; chuyển ; chuyển đổi ; công cụ đổi ; cải đạo ; quá trình biến đổi ; quá trình chuyển hóa ; quá trình cải ; sư chuyển hóa ; sự chuyển hóa ; thay đổi ; đổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
conversion; changeover; transition
|
an event that results in a transformation
|
|
conversion; rebirth; spiritual rebirth
|
a spiritual enlightenment causing a person to lead a new life
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conversable
|
* tính từ
- nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện (làm cho người ta ưa nói chuyện với mình) - dễ giao du, dễ gần, dễ làm quen |
|
conversableness
|
* danh từ
- tính nói chuyện dễ ưa, tính ưa chuyện - tính dễ giao du, tính dễ làm quen |
|
conversance
|
* danh từ (+ with)
- tính thân mật, sự thân giao - sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết |
|
conversancy
|
* danh từ (+ with)
- tính thân mật, sự thân giao - sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết |
|
conversant
|
* tính từ
- thân mật, thân thiết =conversant with someone+ thân mật với ai, thân thiết với ai - biết, quen, giỏi, thạo (việc gì) =not yet conversant with the new rules+ chưa biết những điều lệ mới =conversant with something+ thạo việc gì - (+ about, in, with) có liên quan tơi, dính dáng tới |
|
conversation
|
* danh từ
- sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, cuộc đàm luận =to hold a conversation with someone+ chuyện trò với ai, đàm luận với ai =to change the conversation+ đổi câu chuyện, nói qua chuyện khác - (pháp lý) sự giao cấu; sự giao hợp =criminal conversation+ ((viết tắt) crim. con) tội thông dâm, tội ngoại tình |
|
conversational
|
* tính từ
- (thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) sự chuyện trò - thích nói chuyện, vui chuyện (người) |
|
a-d conversion
|
- (Tech) đổi sóng (tương tự) - số
|
|
analog-digital conversion
|
- (Tech) đổi tương tự-số tự
|
|
code conversion
|
- (Tech) đổi mã
|
|
conversion
|
- (Tech) đổi, chuyển hoán/đổi, biến đổi
|
|
conversion coefficient
|
- (Tech) hệ số hoán đổi
|
|
conversion conductance
|
- (Tech) độ truyền dẫn hoán đổi
|
|
conversion gain
|
- (Tech) tăng ích hoán đổi
|
|
conversion loss
|
- (Tech) tổn hao hoán đổi
|
|
conversion operator
|
- (Tech) tác tử hoán đổi
|
|
conversion ratio
|
- (Tech) tỉ số hoán đổi
|
|
conversion specifier
|
- (Tech) đặc từ hoán đổi
|
|
conversion table
|
- (Tech) bảng chuyển đổi/hoán, bảng đối chiếu
|
|
conversion transconductance
|
- (Tech) độ hỗ dẫn hoán đổi
|
|
conversion voltage gain
|
- (Tech) tăng ích điện áp hoán đổi
|
|
data conversion
|
- (Tech) đổi dữ liệu
|
|
decimal-to-binary conversion
|
- (Tech) sự đổi thập phân ra nhị phân
|
|
decimal-to-hexadecimal conversion
|
- (Tech) sự đổi thập phân ra thập lục phân
|
|
decimal-to-octal conversion
|
- (Tech) sự đổi thập phân ra bát phân
|
|
digital-analog conversion
|
- (Tech) sự đổi dạng số sang sóng
|
|
digital-image conversion
|
- (Tech) sự đổi dạng số sang hình
|
|
format conversion code
|
- (Tech) mã đổi khuôn dạng
|
|
frequency conversion
|
- (Tech) sự chuyển đổi tần
|
|
conversion factor
|
- (Econ) Hệ số chuyển đổi.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
