EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

conversable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

conversable
* tính từ
- nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện (làm cho người ta ưa nói chuyện với mình)
- dễ giao du, dễ gần, dễ làm quen

Other matches

Other phrases built from the same root.

conversable
* tính từ
- nói chuyện dễ ưa, ưa chuyện (làm cho người ta ưa nói chuyện với mình)
- dễ giao du, dễ gần, dễ làm quen
* danh từ
- tính nói chuyện dễ ưa, tính ưa chuyện
- tính dễ giao du, tính dễ làm quen
* danh từ (+ with)
- tính thân mật, sự thân giao
- sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết
* danh từ (+ with)
- tính thân mật, sự thân giao
- sự giao thiệp, sự quen thuộc; sự hiểu biết
* tính từ
- thân mật, thân thiết
=conversant with someone+ thân mật với ai, thân thiết với ai
- biết, quen, giỏi, thạo (việc gì)
=not yet conversant with the new rules+ chưa biết những điều lệ mới
=conversant with something+ thạo việc gì
- (+ about, in, with) có liên quan tơi, dính dáng tới
* danh từ
- sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, cuộc đàm luận
=to hold a conversation with someone+ chuyện trò với ai, đàm luận với ai
=to change the conversation+ đổi câu chuyện, nói qua chuyện khác
- (pháp lý) sự giao cấu; sự giao hợp
=criminal conversation+ ((viết tắt) crim. con) tội thông dâm, tội ngoại tình
* tính từ
- (thuộc) sự nói chuyện, (thuộc) sự chuyện trò
- thích nói chuyện, vui chuyện (người)
- (Tech) đổi, chuyển hoán/đổi, biến đổi
- xem conversation
* nội động từ
- nói chuyện, chuyện trò
* danh từ
- <toán> đảo đề
* tính từ
- trái ngược, nghịch đảo
* phó từ
- ngược lại
* danh từ
- người trò chuyện
- xem conversion

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C