English to Vietnamese
Search Query: conventionalization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conventionalization
|
- xem conventionalize
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
conventionalization; conventionalisation
|
the act of conventionalizing; conforming to a conventional style
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conventionalism
|
* danh từ
- thuyết quy ước - sự quá nệ tục lệ; sự quá nệ lễ nghi; sự quá nệ quy ước |
|
conventionality
|
* danh từ
- tập quán, tập tục, lễ nghi - tính nệ tập tục, tính nệ lễ nghi; tính rập khuôn theo quy ước |
|
coding convention
|
- (Tech) qui ước biên mã
|
|
lomé convention
|
- (Econ) Công ước Lomé.
+ Công ước hợp tác kinh tế và thương mại được ký kết năm 1975 ở Lomé, thủ đô của Togo, giữa các nước thành viên của Cộng đồng Châu Âu (EC) và 46 nước đang phát triển ở Châu Phi, Caribe và Thái bình Dương (ACP). |
|
conventionalization
|
- xem conventionalize
|
|
conventionalize
|
* động từ
- làm thành quy ước, quy ước hoá |
|
conventionally
|
* phó từ
- theo thói thường, như vẫn quy ước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
