English to Vietnamese
Search Query: conventicle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
conventicle
|
* danh từ
- cuộc hội họp tôn giáo được tổ chức bí mật hay bất hợp pháp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
conventicle; meetinghouse
|
a building for religious assembly (especially Nonconformists, e.g., Quakers)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
conventicle
|
* danh từ
- cuộc hội họp tôn giáo được tổ chức bí mật hay bất hợp pháp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
